lake chelan

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Hồ Chelan: Một hồ nước hẹp rất sâu nằmtrung tâm tiểu bang Washington, Hoa Kỳ, trong dãy núi Cascade.

dụ sử dụng
  • (Hồ Chelan một điểm đến phổ biến cho khách du lịch vào mùa .)
  • (NướcHồ Chelan đặc biệt trong lạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the depths of Lake Chelan": chỉ độ sâu đáng kể của hồ.

    • Scientists study the depths of Lake Chelan to understand its unique ecosystem. (Các nhà khoa học nghiên cứu độ sâu của Hồ Chelan để hiểu hệ sinh thái độc đáo của .)
  • "Lake Chelan Valley": thung lũng xung quanh hồ, thường được nhắc đến trong du lịch nông nghiệp.

    • The Lake Chelan Valley is known for its apple orchards and vineyards. (Thung lũng Hồ Chelan nổi tiếng với các vườn táo vườn nho.)
Biến thể từ gần giống
  • Chelan (tên địa danh): có thể dùng để chỉ thị trấn Chelan bên bờ hồ.
    • We visited the town of Chelan near the lake. (Chúng tôi đã ghé thăm thị trấn Chelan gần hồ.)
Từ đồng nghĩa
  • Hồ nước sâu: đây hồ tự nhiên, không từ đồng nghĩa chính xác, nhưng có thể mô tả "một hồ nước hẹp sâu".
Các cụm từ liên quan
  • "to go to Lake Chelan": đi đến Hồ Chelan (thường dùng trong ngữ cảnh du lịch).
    • They plan to go to Lake Chelan for a weekend getaway. (Họ dự định đi đến Hồ Chelan cho một chuyến nghỉ cuối tuần.)
Thành ngữ liên quan
  • "as deep as Lake Chelan": một cách nói ẩn dụ để chỉ sự sâu sắc (hiếm gặp, chủ yếu trong văn học địa phương).
    • Her knowledge of history is as deep as Lake Chelan. (Kiến thức lịch sử của ấy sâu như Hồ Chelan.)
lake chelan
A family enjoys a sunny day on the shores of Lake Chelan.